Từ vựng
強敵
きょうてき
vocabulary vocab word
kẻ thù đáng gờm
đối thủ mạnh
kẻ địch cứng đầu
強敵 強敵 きょうてき kẻ thù đáng gờm, đối thủ mạnh, kẻ địch cứng đầu
Ý nghĩa
kẻ thù đáng gờm đối thủ mạnh và kẻ địch cứng đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0