Từ vựng
弱拍
じゃくはく
vocabulary vocab word
phách yếu
phách không nhấn
弱拍 弱拍 じゃくはく phách yếu, phách không nhấn
Ý nghĩa
phách yếu và phách không nhấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゃくはく
vocabulary vocab word
phách yếu
phách không nhấn