Từ vựng
弱含み
よわふくみ
vocabulary vocab word
xu hướng giảm giá
sắc thái yếu (của thị trường)
弱含み 弱含み よわふくみ xu hướng giảm giá, sắc thái yếu (của thị trường)
Ý nghĩa
xu hướng giảm giá và sắc thái yếu (của thị trường)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0