Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
弥生人
やよいじん
vocabulary vocab word
người Yayoi
弥生人
yayoijin
弥生人
弥生人
やよいじん
người Yayoi
や
よ
い
じ
ん
弥
生
人
や
よ
い
じ
ん
弥
生
人
や
よ
い
じ
ん
弥
生
人
Ý nghĩa
người Yayoi
người Yayoi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弥生人
người Yayoi
やよいじん
弥
càng thêm, ngày càng
や, いや, ミ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
尔
𠂊
( 勹 )
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.