Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
弥が上に
いやがうえに
vocabulary vocab word
càng thêm
lại càng
弥ga上ni
iyagaueni
弥が上に
弥が上に
いやがうえに
càng thêm, lại càng
い
や
が
う
え
に
弥
が
上
に
い
や
が
う
え
に
弥
が
上
に
い
や
が
う
え
に
弥
が
上
に
Ý nghĩa
càng thêm
và
lại càng
càng thêm, lại càng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弥が上に
càng thêm, lại càng
いやがうえに
弥
càng thêm, ngày càng
や, いや, ミ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
尔
𠂊
( 勹 )
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
上
trên, lên
うえ, -うえ, ジョウ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.