Từ vựng
弟姫
vocabulary vocab word
công chúa út
Oto Hime
Công chúa Thủy cung (từ truyện Urashima Tarō)
弟姫 弟姫 công chúa út, Oto Hime, Công chúa Thủy cung (từ truyện Urashima Tarō)
弟姫
Ý nghĩa
công chúa út Oto Hime và Công chúa Thủy cung (từ truyện Urashima Tarō)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0