Từ vựng
弛緩
しかん
vocabulary vocab word
sự thư giãn (ví dụ: của cơ bắp)
trở nên nhão
弛緩 弛緩 しかん sự thư giãn (ví dụ: của cơ bắp), trở nên nhão
Ý nghĩa
sự thư giãn (ví dụ: của cơ bắp) và trở nên nhão
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0