Từ vựng
引起す
ひきおこす
vocabulary vocab word
gây ra
dẫn đến
tạo ra
khiêu khích
kéo thẳng lên
đỡ dậy
引起す 引起す ひきおこす gây ra, dẫn đến, tạo ra, khiêu khích, kéo thẳng lên, đỡ dậy
Ý nghĩa
gây ra dẫn đến tạo ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0