Từ vựng
引綱
ひきづな
vocabulary vocab word
dây kéo
dây dắt chó
dây chuông
dây đeo
dây rút rèm
引綱 引綱 ひきづな dây kéo, dây dắt chó, dây chuông, dây đeo, dây rút rèm
Ý nghĩa
dây kéo dây dắt chó dây chuông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0