Từ vựng
引篭もり
ひきこもり
vocabulary vocab word
người sống ẩn dật
người ở nhà
hikikomori
người rút lui khỏi xã hội
sự rút lui xã hội
tránh né người khác
引篭もり 引篭もり ひきこもり người sống ẩn dật, người ở nhà, hikikomori, người rút lui khỏi xã hội, sự rút lui xã hội, tránh né người khác
Ý nghĩa
người sống ẩn dật người ở nhà hikikomori
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0