Từ vựng
引摺る
ひきずる
vocabulary vocab word
kéo lê
lê theo
lôi kéo trên mặt đất
vác nặng nề
lôi kéo ai đó đi
kéo dài
kéo lê thời gian
ảnh hưởng
thuyết phục
dụ dỗ
nhử mồi
引摺る 引摺る ひきずる kéo lê, lê theo, lôi kéo trên mặt đất, vác nặng nề, lôi kéo ai đó đi, kéo dài, kéo lê thời gian, ảnh hưởng, thuyết phục, dụ dỗ, nhử mồi
Ý nghĩa
kéo lê lê theo lôi kéo trên mặt đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0