Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
引戻す
ひきもどす
vocabulary vocab word
đưa trở lại
khôi phục
引戻su
hikimodosu
引戻す
引戻す
ひきもどす
đưa trở lại, khôi phục
ひ
き
も
ど
す
引
戻
す
ひ
き
も
ど
す
引
戻
す
ひ
き
も
ど
す
引
戻
す
Ý nghĩa
đưa trở lại
và
khôi phục
đưa trở lại, khôi phục
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひきもどす
đưa trở lại, khôi phục
Phân tích thành phần
引戻す
đưa trở lại, khôi phục
ひきもどす
引
kéo, giật, giật mạnh...
ひ.く, ひ.ける, イン
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
戻
lại, trở lại, quay lại...
もど.す, もど.る, レイ
户
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.