Từ vựng
ひきもどす
ひきもどす
vocabulary vocab word
đưa trở lại
khôi phục
ひきもどす ひきもどす ひきもどす đưa trở lại, khôi phục
Ý nghĩa
đưa trở lại và khôi phục
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひきもどす
vocabulary vocab word
đưa trở lại
khôi phục