Từ vựng
引取る
ひきとる
vocabulary vocab word
nhận lấy
tiếp nhận
chấp nhận
thu gom
nhận lại
nhận nuôi
giám hộ
nhận làm con nuôi
rời đi
đi khỏi
rút lui
rời khỏi
引取る 引取る ひきとる nhận lấy, tiếp nhận, chấp nhận, thu gom, nhận lại, nhận nuôi, giám hộ, nhận làm con nuôi, rời đi, đi khỏi, rút lui, rời khỏi
Ý nghĩa
nhận lấy tiếp nhận chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0