Từ vựng
引卒
いんそつ
vocabulary vocab word
dẫn dắt
hướng dẫn
chỉ huy
引卒 引卒 いんそつ dẫn dắt, hướng dẫn, chỉ huy
Ý nghĩa
dẫn dắt hướng dẫn và chỉ huy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんそつ
vocabulary vocab word
dẫn dắt
hướng dẫn
chỉ huy