Từ vựng
引っ懸ける
ひっかける
vocabulary vocab word
treo (cái gì đó) lên (cái gì đó)
mặc vội (quần áo)
móc
bắt
bẫy
gài bẫy
lừa đảo
trốn tránh thanh toán
trốn tiền hóa đơn
uống (rượu)
vẩy (ai đó)
đánh bóng trượt cán vợt
引っ懸ける 引っ懸ける ひっかける treo (cái gì đó) lên (cái gì đó), mặc vội (quần áo), móc, bắt, bẫy, gài bẫy, lừa đảo, trốn tránh thanh toán, trốn tiền hóa đơn, uống (rượu), vẩy (ai đó), đánh bóng trượt cán vợt
Ý nghĩa
treo (cái gì đó) lên (cái gì đó) mặc vội (quần áo) móc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0