Từ vựng
廻らす
めぐらす
vocabulary vocab word
bao quanh (bằng)
vây quanh (bằng)
khoanh vùng
quay (đầu
gót chân
v.v.)
suy nghĩ kỹ
tính toán
cân nhắc
ngẫm nghĩ
nghĩ ra
lên kế hoạch
thông báo (bằng lời hoặc văn bản)
廻らす 廻らす めぐらす bao quanh (bằng), vây quanh (bằng), khoanh vùng, quay (đầu, gót chân, v.v.), suy nghĩ kỹ, tính toán, cân nhắc, ngẫm nghĩ, nghĩ ra, lên kế hoạch, thông báo (bằng lời hoặc văn bản)
Ý nghĩa
bao quanh (bằng) vây quanh (bằng) khoanh vùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0