Từ vựng
廃業
はいぎょう
vocabulary vocab word
ngừng kinh doanh
đóng cửa
từ bỏ nghề nghiệp
nghỉ hưu
廃業 廃業 はいぎょう ngừng kinh doanh, đóng cửa, từ bỏ nghề nghiệp, nghỉ hưu
Ý nghĩa
ngừng kinh doanh đóng cửa từ bỏ nghề nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0