Từ vựng
廃刊
はいかん
vocabulary vocab word
ngừng xuất bản
chấm dứt phát hành
廃刊 廃刊 はいかん ngừng xuất bản, chấm dứt phát hành
Ý nghĩa
ngừng xuất bản và chấm dứt phát hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいかん
vocabulary vocab word
ngừng xuất bản
chấm dứt phát hành