Từ vựng
康永
こーえい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōei (của triều đình Bắc triều; 1342.4.27-1345.10.21)
康永 康永 こーえい Niên hiệu Kōei (của triều đình Bắc triều; 1342.4.27-1345.10.21)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōei (của triều đình Bắc triều; 1342.4.27-1345.10.21)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0