Từ vựng
こうりゃく康暦 こうりゃく康暦 こうりゃく康暦

Ý nghĩa

Niên hiệu Kōryaku (của triều đình Bắc triều; 1379.3.22-1381.2.24)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠