Từ vựng
庵室
あんしつ
vocabulary vocab word
căn phòng ẩn sĩ
nơi ẩn cư
庵室 庵室 あんしつ căn phòng ẩn sĩ, nơi ẩn cư
Ý nghĩa
căn phòng ẩn sĩ và nơi ẩn cư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんしつ
vocabulary vocab word
căn phòng ẩn sĩ
nơi ẩn cư