Từ vựng
座り込み
すわりこみ
vocabulary vocab word
ngồi chiếm chỗ (biểu tình)
ngồi xuống (đình công)
座り込み 座り込み すわりこみ ngồi chiếm chỗ (biểu tình), ngồi xuống (đình công)
Ý nghĩa
ngồi chiếm chỗ (biểu tình) và ngồi xuống (đình công)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0