Từ vựng
座ぶとん
ざぶとん
vocabulary vocab word
đệm ngồi
gối ngồi trên sàn
座ぶとん 座ぶとん ざぶとん đệm ngồi, gối ngồi trên sàn
Ý nghĩa
đệm ngồi và gối ngồi trên sàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ざぶとん
vocabulary vocab word
đệm ngồi
gối ngồi trên sàn