Từ vựng
度忘れ
どわすれ
vocabulary vocab word
quên bất chợt
sơ ý quên mất
quên tạm thời một điều vốn quen thuộc
度忘れ 度忘れ どわすれ quên bất chợt, sơ ý quên mất, quên tạm thời một điều vốn quen thuộc
Ý nghĩa
quên bất chợt sơ ý quên mất và quên tạm thời một điều vốn quen thuộc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0