Từ vựng
府税
ふぜい
vocabulary vocab word
thuế tỉnh đô thị (của Osaka hoặc Kyoto)
府税 府税 ふぜい thuế tỉnh đô thị (của Osaka hoặc Kyoto)
Ý nghĩa
thuế tỉnh đô thị (của Osaka hoặc Kyoto)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふぜい
vocabulary vocab word
thuế tỉnh đô thị (của Osaka hoặc Kyoto)