Từ vựng
府社
ふしゃ
vocabulary vocab word
đền thờ cấp tỉnh (của Kyoto hoặc Osaka)
府社 府社 ふしゃ đền thờ cấp tỉnh (của Kyoto hoặc Osaka)
Ý nghĩa
đền thờ cấp tỉnh (của Kyoto hoặc Osaka)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふしゃ
vocabulary vocab word
đền thờ cấp tỉnh (của Kyoto hoặc Osaka)