Từ vựng
庚
かのえ
vocabulary vocab word
thứ bảy trong thứ hạng
canh (chi thứ bảy trong lịch can chi)
庚 庚 かのえ thứ bảy trong thứ hạng, canh (chi thứ bảy trong lịch can chi)
Ý nghĩa
thứ bảy trong thứ hạng và canh (chi thứ bảy trong lịch can chi)
Luyện viết
Nét: 1/8