Từ vựng
底抜け
そこぬけ
vocabulary vocab word
không đáy (xô
v.v.)
vô hạn (tính tốt
lạc quan
v.v.)
vô biên
cực đoan
không kiềm chế
thiếu thận trọng
thiếu kín đáo
vô kỷ luật
bất cẩn
người nghiện rượu nặng
sụt giảm mạnh (của thị trường)
底抜け 底抜け そこぬけ không đáy (xô, v.v.), vô hạn (tính tốt, lạc quan, v.v.), vô biên, cực đoan, không kiềm chế, thiếu thận trọng, thiếu kín đáo, vô kỷ luật, bất cẩn, người nghiện rượu nặng, sụt giảm mạnh (của thị trường)
Ý nghĩa
không đáy (xô v.v.) vô hạn (tính tốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0