Từ vựng
床脇
とこわき
vocabulary vocab word
phần phòng cạnh hốc tường (nơi thường đặt kệ)
床脇 床脇 とこわき phần phòng cạnh hốc tường (nơi thường đặt kệ)
Ý nghĩa
phần phòng cạnh hốc tường (nơi thường đặt kệ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0