Từ vựng
庇い手
かばいて
vocabulary vocab word
quy tắc cho phép người thắng cuộc rõ ràng chạm đất trước để tránh chấn thương
庇い手 庇い手 かばいて quy tắc cho phép người thắng cuộc rõ ràng chạm đất trước để tránh chấn thương
Ý nghĩa
quy tắc cho phép người thắng cuộc rõ ràng chạm đất trước để tránh chấn thương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0