Từ vựng
幾代
いくよ
vocabulary vocab word
thế hệ
thời đại
năm tháng
幾代 幾代 いくよ thế hệ, thời đại, năm tháng
Ý nghĩa
thế hệ thời đại và năm tháng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いくよ
vocabulary vocab word
thế hệ
thời đại
năm tháng