Từ vựng
幽窓
ゆーそー
vocabulary vocab word
cửa sổ tối tăm
nơi ở hẻo lánh
幽窓 幽窓 ゆーそー cửa sổ tối tăm, nơi ở hẻo lánh
Ý nghĩa
cửa sổ tối tăm và nơi ở hẻo lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆーそー
vocabulary vocab word
cửa sổ tối tăm
nơi ở hẻo lánh