Từ vựng
幽境
ゆうきょう
vocabulary vocab word
sự cô tịch
nơi hẻo lánh
幽境 幽境 ゆうきょう sự cô tịch, nơi hẻo lánh
Ý nghĩa
sự cô tịch và nơi hẻo lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうきょう
vocabulary vocab word
sự cô tịch
nơi hẻo lánh