Từ vựng
幸せ者
しあわせもの
vocabulary vocab word
người may mắn
kẻ hạnh phúc
kẻ sướng như vua
幸せ者 幸せ者 しあわせもの người may mắn, kẻ hạnh phúc, kẻ sướng như vua
Ý nghĩa
người may mắn kẻ hạnh phúc và kẻ sướng như vua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0