Từ vựng
幸せもの
しあわせもの
vocabulary vocab word
người may mắn
kẻ hạnh phúc
kẻ sướng như vua
幸せもの 幸せもの しあわせもの người may mắn, kẻ hạnh phúc, kẻ sướng như vua
Ý nghĩa
người may mắn kẻ hạnh phúc và kẻ sướng như vua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0