Từ vựng
幸せ
しあわせ
vocabulary vocab word
hạnh phúc
vận may
may mắn
phúc lành
幸せ 幸せ しあわせ hạnh phúc, vận may, may mắn, phúc lành
Ý nghĩa
hạnh phúc vận may may mắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しあわせ
vocabulary vocab word
hạnh phúc
vận may
may mắn
phúc lành