Từ vựng
年貢
ねんぐ
vocabulary vocab word
cống nạp hàng năm
thuế đất
年貢 年貢 ねんぐ cống nạp hàng năm, thuế đất
Ý nghĩa
cống nạp hàng năm và thuế đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんぐ
vocabulary vocab word
cống nạp hàng năm
thuế đất