Từ vựng
平価
へいか
vocabulary vocab word
giá bình thường
mệnh giá
tỷ giá ngang bằng
平価 平価 へいか giá bình thường, mệnh giá, tỷ giá ngang bằng
Ý nghĩa
giá bình thường mệnh giá và tỷ giá ngang bằng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0