Từ vựng
幣帛
へいはく
vocabulary vocab word
vật phẩm dâng cúng (vải
dây
giấy
v.v.)
幣帛 幣帛 へいはく vật phẩm dâng cúng (vải, dây, giấy, v.v.)
Ý nghĩa
vật phẩm dâng cúng (vải dây giấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいはく
vocabulary vocab word
vật phẩm dâng cúng (vải
dây
giấy
v.v.)