Từ vựng
幅にする
はばにする
vocabulary vocab word
làm theo ý mình
thực hiện ý muốn của mình
tự hào
khoe khoang
幅にする 幅にする はばにする làm theo ý mình, thực hiện ý muốn của mình, tự hào, khoe khoang
Ý nghĩa
làm theo ý mình thực hiện ý muốn của mình tự hào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0