Từ vựng
はばにする
はばにする
vocabulary vocab word
làm theo ý mình
thực hiện ý muốn của mình
tự hào
khoe khoang
はばにする はばにする はばにする làm theo ý mình, thực hiện ý muốn của mình, tự hào, khoe khoang
Ý nghĩa
làm theo ý mình thực hiện ý muốn của mình tự hào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0