Từ vựng
帰路
きろ
vocabulary vocab word
hành trình trở về
đường về nhà
lộ trình quay lại
帰路 帰路 きろ hành trình trở về, đường về nhà, lộ trình quay lại
Ý nghĩa
hành trình trở về đường về nhà và lộ trình quay lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0