Từ vựng
帰結
きけつ
vocabulary vocab word
hậu quả
kết quả
kết luận
mệnh đề hậu quả
帰結 帰結 きけつ hậu quả, kết quả, kết luận, mệnh đề hậu quả
Ý nghĩa
hậu quả kết quả kết luận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きけつ
vocabulary vocab word
hậu quả
kết quả
kết luận
mệnh đề hậu quả