Từ vựng
帰り路
かえりみち
vocabulary vocab word
đường về
lối về nhà
hành trình trở về
帰り路 帰り路 かえりみち đường về, lối về nhà, hành trình trở về
Ý nghĩa
đường về lối về nhà và hành trình trở về
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かえりみち
vocabulary vocab word
đường về
lối về nhà
hành trình trở về