Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
師儒
しじゅ
vocabulary vocab word
giáo viên
học giả
師儒
shiju
師儒
師儒
しじゅ
giáo viên, học giả
し
じゅ
師
儒
し
じゅ
師
儒
し
じゅ
師
儒
Ý nghĩa
giáo viên
và
học giả
giáo viên, học giả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
師儒
giáo viên, học giả
しじゅ
師
chuyên gia, giáo viên, bậc thầy...
いくさ, シ
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
㠯
帀
đi vòng quanh, chạy một vòng, xoay một vòng...
めぐ.る, めぐ.らす, ソウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
儒
Nho giáo
ジュ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
需
nhu cầu, yêu cầu, nhu yếu
ジュ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.