Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
帆翔
はんしょう
vocabulary vocab word
bay lượn
帆翔
hanshou
帆翔
帆翔
はんしょう
bay lượn
は
ん
しょ
う
帆
翔
は
ん
しょ
う
帆
翔
は
ん
しょ
う
帆
翔
Ý nghĩa
bay lượn
bay lượn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
帆翔
bay lượn
はんしょう
帆
cánh buồm
ほ, ハン
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
凡
tầm thường, bình thường, trung bình
およ.そ, おうよ.そ, ボン
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
翔
bay vút lên, bay lượn
かけ.る, と.ぶ, ショウ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.