Từ vựng
市民
しみん
vocabulary vocab word
công dân (của một quốc gia)
tầng lớp công dân
công dân (của một thành phố)
cư dân
người dân
thị dân
tư sản
tầng lớp trung lưu
市民 市民 しみん công dân (của một quốc gia), tầng lớp công dân, công dân (của một thành phố), cư dân, người dân, thị dân, tư sản, tầng lớp trung lưu
Ý nghĩa
công dân (của một quốc gia) tầng lớp công dân công dân (của một thành phố)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0