Từ vựng
差し措く
さしおく
vocabulary vocab word
để nguyên như vậy
mặc kệ
bỏ qua
差し措く 差し措く さしおく để nguyên như vậy, mặc kệ, bỏ qua
Ý nghĩa
để nguyên như vậy mặc kệ và bỏ qua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さしおく
vocabulary vocab word
để nguyên như vậy
mặc kệ
bỏ qua