Từ vựng
巨賊
きょぞく
vocabulary vocab word
tên cướp khét tiếng
tên cướp biển khét tiếng
巨賊 巨賊 きょぞく tên cướp khét tiếng, tên cướp biển khét tiếng
Ý nghĩa
tên cướp khét tiếng và tên cướp biển khét tiếng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0